Danh sách
Đóng góp xây dựng nhà thờ Đại tộc
| TT | Họ tên | Địa chỉ | Đinh | Số tiền | Ghi chú |
| NGÁNH 1 - CHI 1 | |||||
| 1 | Lê Huy Minh(TT) | Hải Lĩnh | 4 | 6.000.000 | Thiếu 1 đinh |
| 2 | Lê Huy Long | Hải Lĩnh | 2 | 2.000.000 | Thiếu 1 đinh |
| 3 | Lê Huy Dương | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| NGÁNH 1 - CHI 2 | |||||
| 4 | Lê Huy Khảng | Hải Lĩnh | 1 | 2.000.000 | |
| 5 | Lê Huy Tuấn | Hải Lĩnh | 4 | 8.000.000 | |
| 6 | Lê Huy Tùng | Đồng Nai | 3 | 6.000.000 | |
| 7 | Lê Huy Khổn | Hà Nội | 3 | 6.000.000 | |
| 8 | Lê Huy Sơn | Hải Lĩnh | 1 | 2.000.000 | |
| 9 | Lê Huy Du | Hải Hòa | 3 | 6.000.000 | |
| 10 | Lê Huy Phương | Hải Hòa | 3 | 6.000.000 | |
| 11 | Lê Huy Dương | Hà Nội | 1 | 2.000.000 | |
| 12 | Lê Huy Thuật | Hải Hòa | 1 | 2.000.000 | |
| 13 | Lê Huy Phú | Hải Hòa | 1 | 2.000.000 | |
| 14 | Lê Huy Khánh | Hải Lĩnh | 1 | ||
| 15 | Lê Huy Thành | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 16 | Lê Huy Vũ | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 17 | Lê Huy Trọng | Đà Nẵng | 2 | 4.000.000 | |
| 18 | Lê Huy Tâm | Đồng Nai | 2 | 4.000.000 | |
| 19 | Lê Huy Toàn | Hải Lĩnh | 3 | 6.000.000 | |
| 20 | Lê Huy Trình | Đồng Nai | 1 | 2.000.000 | |
| 21 | Lê Huy Đạt | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 22 | Lê Huy Kỳ | Phú Sơn | 2 | 4.000.000 | |
| 23 | Lê Huy Hoàng | Phú Sơn | 2 | 4.000.000 | |
| 24 | Lê Huy Đại | Phú Sơn | 2 | 4.000.000 | |
| 25 | Lê Huy Minh | Phú Sơn | 3 | 6.000.000 | |
| 26 | Lê Huy Ngọc | Phú Sơn | 3 | 6.000.000 | |
| 27 | Lê Huy Hải | Phú Sơn | 1 | 2.000.000 | |
| 28 | Lê Huy Dũng | Phú Sơn | 2 | 4.000.000 | |
| 29 | Lê Huy Vương | Phú Sơn | 1 | 2.000.000 | |
| 30 | Lê Huy Tướng | Phú Sơn | 3 | 6.000.000 | |
| 31 | Lê Huy Trung | Phú Sơn | 1 | 2.000.000 | |
| 32 | Lê Huy Du | Phú Sơn | 2 | 4.000.000 | |
| 33 | Lê Huy Thụ | Phú Sơn | 2 | ||
| 34 | Lê Huy Thọ | Phú Sơn | ?? | ||
| 35 | Lê Huy Thái | Nguyên Bình | 2 | 4.000.000 | |
| 36 | Lê Huy Thuật | Nguyên Bình | 1 | 2.000.000 | |
| 37 | Lê Huy Thụ | Nguyên Bình | 2 | 4.000.000 | |
| 38 | Lê Huy Năm | Phú Sơn | 3 | 2.000.000 | Thiếu 2 đinh |
| 39 | Lê Huy Cảnh | Phú Sơn | ?? | ||
| 40 | Lê Huy Tuân | Nguyên Bình | 2 | 4.000.000 | |
| 41 | Lê Huy Thanh | Nguyên Bình | 1 | 2.000.000 | |
| 42 | Lê Huy Thường | Nguyên Bình | 2 | 4.000.000 | |
| 43 | Lê Huy Thoa | Phú Sơn | 2 | ||
| 44 | Lê Huy Vĩ | Phú Sơn | 2 | 4.000.000 | |
| 45 | Lê Huy Tuấn | Phú Sơn | 3 | ||
| 46 | Lê Huy Sơn | Phú Sơn | 3 | 6.000.000 | |
| 47 | Lê Huy Hóa | Phú Sơn | 2 | ||
| 48 | Lê Huy Diễn | Phú Sơn | 6 | 6.000.000 | |
| 49 | Lê Huy Hà | Nguyên Bình | 3 | 6.000.000 | |
| 50 | Lê Huy Nghĩa | Phú Lâm | 2 | 4.000.000 | |
| 51 | Lê Huy Tốt | Hải Lĩnh | 3 | 6.000.000 | |
| 52 | Lê Huy Tiến | Hải Lĩnh | 1 | 2.000.000 | |
| 53 | Lê Huy Quyết | Hải Lĩnh | 3 | 6.000.000 | |
| 54 | Lê Huy Định | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 55 | Lê Huy Lạc | Khánh Hòa | 5.000.000 | ||
| 56 | Lê Huy Vượng | Hải Lĩnh | 2 | 1.000.000 | Tiền đóng năm trước |
| 57 | Lê Huy Tình | Hải Lĩnh | 3 | 6.000.000 | |
| 58 | Lê Huy Tương | Hải Lĩnh | 3 | 3.000.000 | Tiền đóng năm trước |
| 59 | Lê Huy Thực | Khánh Hòa | 5 | 10.000.000 | |
| 60 | Lê Huy Hào | Định Hải | 5 | 10.000.000 | |
| 61 | Lê Huy Hưởng | Định Hải | 2 | 4.000.000 | |
| 62 | Lê Huy Inh | Định Hải | 3 | ||
| 63 | Lê Huy Chinh | Định Hải | 3 | 2.000.000 | Thiếu 2 đinh |
| 64 | Lê Huy Quyết | Định Hải | 2 | 2.000.000 | Thiếu 1 đinh |
| 65 | Lê Huy Lai | Định Hải | 3 | 6.000.000 | |
| 66 | Lê Huy Huyên | Định Hải | 2 | 2.000.000 | Thiếu 1 đinh |
| 67 | Lê Huy Dũng | Định Hải | 3 | ||
| 68 | Lê Huy Nghĩa | Định Hải | 1 | ||
| 69 | Lê Huy Phượng | Định Hải | 2 | 4.000.000 | |
| 70 | Lê Huy Thịnh | Định Hải | 1 | ||
| 71 | Lê Huy Đức | Định Hải | 2 | ||
| 72 | Lê Huy Thọ | Định Hải | 1 | ||
| 73 | Lê Huy Nhân | Định Hải | 2 | ||
| 74 | Lê Huy Phong | Định Hải | 2 | 2.000.000 | Thiếu 1 đinh |
| 75 | Lê Huy Thuận | Định Hải | 2 | ||
| 76 | Lê Huy Căn | Đà Nẵng | 2 | 4.000.000 | |
| 77 | Lê Huy Quang | Định Hải | 2 | 4.000.000 | |
| 78 | Lê Huy Hồng | ?? | 5 | ||
| 79 | Lê Huy Lý | ?? | 3 | ||
| NGÁNH 3 - CHI 3 | |||||
| 80 | Lê Huy Nhân | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 81 | Lê Huy Hương | Hải Lĩnh | 3 | 6.000.000 | |
| 82 | Lê Huy Châu | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 83 | Lê Huy Dương | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 84 | Lê Huy Ngọc | Hải Lĩnh | 3 | 6.000.000 | |
| 85 | Lê Huy Bình | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 86 | Lê Huy Ly | Hải Lĩnh | 1 | 2.000.000 | |
| 87 | Lê Huy Linh | Hải Lĩnh | 2 | 4.000.000 | |
| 88 | Lê Huy Dạnh | Hải Lĩnh | 3 | 6.000.000 | |
| 89 | Lê Huy Thanh | Hải Hòa | 2 | 4.000.000 | |
| 90 | Lê Huy Bình | Phú Lâm | 2 | 4.000.000 | |